Thành phần
rnMỗi viên chứa:rnrnChymotrypsin hay alphachymotrypsin 21µkatals (hay 25 đơn vị C.Hb/viên).rnrnTá dược vừa đủ: tinh dầu bạc hà, magnesi stearat, tinh bột mì, đường.rnrnCông dụng (Chỉ định)
rnĐiều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.rnrnCách dùng - Liều dùng
rnĐường uống:rnrnUống một lần 2 viên, 3 hoặc 4 lần trong ngày, nên uống với nhiều nước (ít nhất 8 oz tương đương 240 ml) nhằm giúp gia tăng hoạt tính men.rnrnNgậm dưới lưỡi: 4 đến 6 viên chia đều ra trong ngày. Để thuốc tan từ từ dưới lưỡi.rnrnKhông sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
rnDị ứng với các thành phần của thuốc.rnrnKhông sử dụng chymotrypsin trên bệnh nhân giảm alpha-1 antitrypsin. Lưu ý, bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt là khí phế thủng, và hội chứng thận hư là nhóm nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.rnrnLưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
rnChymotrypsin được dung nạp tốt và không gây tác dụng phụ đáng kể.rnrnNhững bệnh nhân không nên điều trị các thuốc dạng men bao gồm: người bị rối loạn đông máu di truyền như hemophilia (chứng máu loãng khó đông), rối loạn đông máu, dùng thuốc kháng đông, sắp phải trải qua phẫu thuật, dị ứng với protein, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ, loét dạ dày.rnrnTác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
rnKhông có bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào do sử dụng chymotrypsin ngoại trừ đối tượng đã nêu trong mục thận trọng khi sử dụng.rnrnNhiều nghiên cứu ở liều khuyến cáo cho thấy rằng trong xét nghiệm máu không phát hiện các men sau 24 - 48 giờ. Các tác dụng phụ thoáng qua có thể thấy (nhưng biến mất khi ngưng điều trị hoặc giảm liều) bao gồm: thay đổi sắc da, cân nặng, mùi phân. Một vài trường hợp có thể bị rối loạn tiêu hóa như: đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.rnrnVới liều cao, phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da có thể xảy ra.rnrnThông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.rnrnTương tác với các thuốc khác
rnChymotrypsin thường được dùng phối hợp với các thuốc dạng men khác để gia tăng hiệu quả điều trị. Thêm vào đó, chế độ ăn cân đối hoặc sử dụng vitamin và bổ sung muối khoáng được khuyến cáo để gia tăng hoạt tính chymotrypsin.rnrnMột vài loại hạt như hạt đậu jojoba (ở Bắc Mỹ), đậu nành có chứa nhiều loại protein ức chế hoạt tính chymotrypsin. Tuy nhiên, những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.rnrnKhông nên sử dụng chymotrypsin với acetylcystein, một thuốc dùng để làm tan đàm đường hô hấp, và không nên phối hợp chymotrypsin với thuốc kháng đông vì làm gia tăng hiệu lực của chúng.rnrnQuá liều
rnHiện không có thông tin về triệu chứng có thể xảy ra khi dùng quá liều chymotrypsine. Nếu nghi ngờ quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc phòng cấp cứu.rnrnThai kỳ và cho con bú
rnKhông nên sử dụng chymotrypsin cho phụ nữ đang mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ.rnrnBảo quản
rnBảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.rnrnQuy cách đóng gói
rnViên nén (trắng). Hộp 2 vỉ x 15 viên nén.rnrnHạn dùng
rn18 tháng kể từ ngày sản xuất.rnrnDược lực học
rnChống phù nề và kháng viêm dạng men.rnrnNhư một thuốc kháng viêm, chymotrypsin và các men tiêu protein khác ngăn chặn tổn thương mô trong quá trình viêm và hình thành sợi tơ huyết (fibrin). Men tiêu protein tham gia vào quá trình phân hủy sợi tơ huyết được gọi là quá trình tiêu sợi huyết. Sợi tơ huyết hình thành lớp rào bao quanh vùng viêm gây tắc nghẽn mạch máu và mạch bạch huyết dẫn đến hiện tượng phù nề tại vùng viêm. Sợi tơ huyết cũng có thể phát triển thành các cục máu đông.rnrn rnrnDược động học
rnChymotrypsin là một men tiêu hóa phân huỷ các protein (còn gọi là men tiêu protein hay protease).rnrnTrong cơ thể con người, chymotrypsin được sản xuất tự nhiên bởi tuyến tụy. Tuy nhiên, chymotrypsin cũng được sử dụng như một dạng men bổ sung nhằm cải thiện sức khỏe, tiêu hoá và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.rnrnMen tiêu protein phân hủy phân tử protein thành dipeptid và amino acid. Ngoài chymotrypsin, các men tiêu protein khác được tiết bởi tuyến tụy bao gồm trypsin và carboxypeptidase.rnrn